ngộ biến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gặp phải tai biến, gặp phải sự cố không may: Chỉ việc bất ngờ rơi vào một hoàn cảnh xấu, một tai nạn hoặc một biến cố đáng tiếc. Đây là một từ Hán Việt, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trên đường đi, ông ấy bất ngờ ngộ biến. (Trên đường đi, ông ấy bất ngờ gặp phải tai biến.)
- Câu chuyện kể về một vị tướng dũng cảm dù đã nhiều lần ngộ biến. (Câu chuyện kể về một vị tướng dũng cảm dù đã nhiều lần gặp phải biến cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn chương, các câu chuyện kể hoặc ngữ cảnh trang trọng để diễn tả một sự việc không may xảy ra một cách đột ngột.
- Cuộc đời ông trải qua nhiều thăng trầm, nhưng lần ngộ biến ấy là nghiêm trọng nhất. (Cuộc đời ông trải qua nhiều thăng trầm, nhưng lần gặp phải tai biến ấy là nghiêm trọng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Tai biến (danh từ): Sự cố nghiêm trọng, thường về sức khỏe (như tai biến mạch máu não) hoặc một biến cố lớn.
- Biến cố (danh từ): Sự kiện lớn xảy ra làm thay đổi tình hình, có thể là tốt hoặc xấu, nhưng thường nghiêng về nghĩa tiêu cực.
- Hoạn nạn (danh từ): Tai họa, điều rủi ro khốn khổ.
Từ đồng nghĩa
- Gặp nạn: Gặp phải tai nạn.
- Gặp họa: Gặp phải tai họa.
- Lâm nạn: Rơi vào cảnh tai nạn (từ Hán Việt, trang trọng).
Lưu ý
- "Ngộ biến" là một từ ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "gặp tai nạn", "gặp sự cố" hoặc "gặp chuyện không may" thay thế.
- Từ này không có các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến đi kèm do tính chất đặc thù và ít dùng của nó.
- Gặp phải tai biến